gai xương

gai xương

Bác sĩ chỉ ra vị trí gai xương trên phim X-quang.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Y học: "gai xương" chỉ một khối xương nhỏ, nhọn, mọc thêm ra từ bề mặt của xương, thường xuất hiệncác khớp xương hoặc dọc theo cột sống. Đây một hiện tượng bất thường của hệ xương khớp, thường liên quan đến quá trình lão hóa, thoái hóa khớp hoặc chấn thương.
    • Nghĩa bóng: "gai xương" đôi khi được dùng để chỉ một vấn đề khó khăn, trở ngại trong cuộc sống (hiếm gặp, chủ yếu trong văn nói).
dụ sử dụng
  • Danh từ (y học):

    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị gai xương cột sống thắt lưng. (Bác sĩ xác định bệnh nhân khối xương mọc thêmvùng thắt lưng.)
    • Gai xương thường gây đau nhức khi vận động. (Khối xương mọc thêm thường gây cảm giác đau khi cử động.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Sự nghiệp của anh ấy gặp nhiều gai xương trên đường tiến thân. (Sự nghiệp của anh ấy gặp nhiều trở ngại khó khăn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "gai xương khớp": chỉ gai xương xuất hiệncác khớp xương, như khớp gối, khớp háng.

    • Gai xương khớp gối khiến cụ khó đi lại. (Gai xươngđầu gối làm cụ đi lại khó khăn.)
  • "mọc gai xương": quá trình hình thành gai xương trong cơ thể.

    • Sau nhiều năm lao động nặng, ông ấy bắt đầu mọc gai xươngcổ tay. (Sau nhiều năm làm việc vất vả, ông ấy bắt đầu gai xươngcổ tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Gai (danh từ): phần nhọn, cứng mọc ra từ thực vật hoặc xương.

    • Gai hoa hồng rất sắc. (Phần nhọn của cây hoa hồng rất nhọn.)
    • Xương nhiều gai. (Xương nhiều chỗ nhô lên.)
  • Xương (dan từ): bộ phận cứng trong cơ thể người động vật.

    • Xương cột sống bảo vệ tủy sống. (Xương sống bảo vệ tủy sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Ostéophyte (từ mượn từ tiếng Pháp, dùng trong y học): cùng nghĩa với gai xương.
    • Ostéophyte thuật ngữ y học chỉ gai xương. (Ostéophyte từ chuyên môn y học cho gai xương.)
Thành ngữ liên quan
  • Gai xương trong mắt: chỉ điều gây khó chịu, cản trở (hiếm dùng).
    • Sự ghen ghét như gai xương trong mắt anh ta. (Sự ghen ghét giống như điều khó chịu, cản trở trong mắt anh ta.)